備嘗 bèi cháng · bị thường Hán Việt: bị thường · Pinyin: bèi cháng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 嘗 (thường)Pinyinbèi chángHán Việtbị thườngCấu tạo備 + 嘗 · bị + thường nghĩa thành phần: bị + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受尽;尝尽。Tân Hoa Tự Điển 1.受尽;尝尽。