備飯 bèi fàn · bị phạn Hán Việt: bị phạn · Pinyin: bèi fàn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 飯 (phạn)Pinyinbèi fànHán Việtbị phạnCấu tạo備 + 飯 · bị + phạn nghĩa thành phần: bị + phạn Nghĩa EngCihui 備飯 èifàn v.o. prepare a meal