備飾

bèi shì bị sức

Hán Việt: bị sức · Pinyin: bèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种饰物; 战备修整精良。一说谓战备修饰美好而无实用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种饰物。 2.战备修整精良。一说谓战备修饰美好而无实用。