夊夊

suī suī tuy tuy

Hán Việt: tuy tuy · Pinyin: suī suī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绥绥。缓行貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绥绥。缓行貌。