復氧 phục dưỡng Hán Việt: phục dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 氧 (dưỡng)Hán Việtphục dưỡngCấu tạo復 + 氧 · phục + dưỡng nghĩa thành phần: phục + dưỡng Nghĩa EngCihui reoxygenation