夏聲 xià shēng · hạ thanh Hán Việt: hạ thanh · Pinyin: xià shēng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 聲 (thanh)Pinyinxià shēngHán Việthạ thanhCấu tạo夏 + 聲 · hạ + thanh nghĩa thành phần: hạ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代中原地区的民间音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.古代中原地区的民间音乐。