夏满 hạ mãn Hán Việt: hạ mãn Tổng quan hạ mãn (術語)夏安居滿之日也。☸ Cấu tạo: 夏 (hạ) + 满 (mãn)Hán Việthạ mãnCấu tạo夏 + 满 · hạ + mãn nghĩa thành phần: hạ + mãn Nghĩa ViệtCihui hạ mãn (術語)夏安居滿之日也。☸