夏众 hạ chúng Hán Việt: hạ chúng Tổng quan hạ chúng (雜名)為夏安居之僧眾。☸ Cấu tạo: 夏 (hạ) + 众 (chúng)Hán Việthạ chúngCấu tạo夏 + 众 · hạ + chúng nghĩa thành phần: hạ + chúng Nghĩa ViệtCihui hạ chúng (雜名)為夏安居之僧眾。☸