夏糧
hạ lương
Hán Việt: hạ lương · Pinyin: xià liáng
Tổng quan
lương thực vụ chiêm
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực vụ chiêm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏季收获的粮食。如小麦﹑早稻等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夏季收获的粮食。如小麦﹑早稻等。
Eng
- Cihui 夏糧 iàliáng n. summer grain crops