夐異

xiòng yì

Pinyin: xiòng yì

Tổng quan

Cấu tạo: + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远不同于一般;大不相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远不同于一般;大不相同。