夐然

xiòng rán

Pinyin: xiòng rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽远貌;久远貌; 形容差别很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽远貌;久远貌。 2.形容差别很大。