夔乐

kuí lèquỳ nhạc

Hán Việt: quỳ nhạc · Pinyin: kuí lè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.借指庙堂雅乐。夔为舜时乐官,故称。

Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指庙堂雅乐。夔为舜时乐官,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人