夔契 kuí qì · quỳ khế Hán Việt: quỳ khế · Pinyin: kuí qì Tổng quan Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 契 (khế)Pinyinkuí qìHán Việtquỳ khếCấu tạo夔 + 契 · quỳ + khế nghĩa thành phần: quỳ + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"夔卨"; 帝舜二贤臣之名。夔典乐,契为司徒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夔卨"。 2.帝舜二贤臣之名。夔典乐,契为司徒。