夔契

kuí qìquỳ khế

Hán Việt: quỳ khế · Pinyin: kuí qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"夔卨"。 2.帝舜二贤臣之名。夔典乐,契为司徒。

Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 契 (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夔卨"。 2.帝舜二贤臣之名。夔典乐,契为司徒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夔夔 · 夔州 · 夔紋 · 契丹 · 契入 · 契券 · 契卡 · 契友