夔峽

kuí xiá quỳ hạp

Hán Việt: quỳ hạp · Pinyin: kuí xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞿塘峽的別稱。參見「瞿塘峽」條。