夔牙

kuí yá quỳ nha

Hán Việt: quỳ nha · Pinyin: kuí yá

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舜时乐官夔与春秋时精于琴艺者伯牙的并称。借指精通音乐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舜时乐官夔与春秋时精于琴艺者伯牙的并称。借指精通音乐的人。