夔牛

kuí niú quỳ ngưu

Hán Việt: quỳ ngưu · Pinyin: kuí niú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (ngưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代蜀山所產的大牛。《山海經.中山經》:「曰岷山,……其獸多犀象,多夔牛,其鳥多翰鷩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中一种高大的野牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种高大的野牛。