夔皋

kuí gāo quỳ cao

Hán Việt: quỳ cao · Pinyin: kuí gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夔皋"; 夔和皋陶的并称。夔,舜时乐官;皋陶,舜时刑官。两人居官皆有政绩◇因以借指贤明的辅弼大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夔皋"。 2.夔和皋陶的并称。夔,舜时乐官;皋陶,舜时刑官。两人居官皆有政绩◇因以借指贤明的辅弼大臣。