夔紋

quỳ văn

Hán Việt: quỳ văn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chuông đỉnh thời xưa có khắc hình con quỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種盛行於商和西周前期的青銅器紋飾。夔是傳說中一種近似龍的動物,多為一角、一足、口張開、尾上卷。有的夔紋已發展為幾何圖形化的裝飾。

Eng

  • Cihui 夔紋 uíwén n. kuí pattern; animal motif in early bronze design