夔門

kuí mén quỳ môn

Hán Việt: quỳ môn · Pinyin: kuí mén

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指瞿塘峡。因地当川东门户,故称。为长江三峡之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指瞿塘峡。因地当川东门户,故称。为长江三峡之一。