夕嵐 xī lán · tịch lam Hán Việt: tịch lam · Pinyin: xī lán Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 嵐 (lam)Pinyinxī lánHán Việttịch lamCấu tạo夕 + 嵐 · tịch + lam nghĩa thành phần: tịch + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暮霭,傍晚山林中的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.暮霭,傍晚山林中的雾气。