夕晖

xī huītịch huy

Hán Việt: tịch huy · Pinyin: xī huī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.日暮前余辉映照; 夕阳的光辉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

夕陽的餘光。唐.韋應物〈贈別河南李功曹〉詩:「雲霞未改色,山川猶夕暉。」

Cấu tạo: 夕 (tịch) + 暉 (huy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh chiều tà
  • Biên soạn radiance from the setting sun

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.日暮前余辉映照; 夕阳的光辉。

Eng

  • Cihui 夕暉 īhuī n. radiance from the setting sun
  • Tần suất từ n. radiance from the setting sun

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

朝晖