外聲

wài shēng ngoại thanh

Hán Việt: ngoại thanh · Pinyin: wài shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音韵学术语。指开口呼和合口呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音韵学术语。指开口呼和合口呼。