外學

wài xué ngoại học

Hán Việt: ngoại học · Pinyin: wài xué

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太学以外的学校; 东汉儒生以"六经"为外学; 佛教指佛经以外的典籍为外学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太学以外的学校。 2.东汉儒生以"六经"为外学。 3.佛教指佛经以外的典籍为外学。