外癰 wài yōng · ngoại ung Hán Việt: ngoại ung · Pinyin: wài yōng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 癰 (ung)Pinyinwài yōngHán Việtngoại ungCấu tạo外 + 癰 · ngoại + ung nghĩa thành phần: ngoại + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指发于体表肉眼可见到的各种化脓性感染。Tân Hoa Tự Điển 1.指发于体表肉眼可见到的各种化脓性感染。