外營 wài yíng · ngoại doanh Hán Việt: ngoại doanh · Pinyin: wài yíng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 營 (doanh)Pinyinwài yíngHán Việtngoại doanhCấu tạo外 + 營 · ngoại + doanh nghĩa thành phần: ngoại + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外层营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.外层营垒。