外釁

wài xìn ngoại hấn

Hán Việt: ngoại hấn · Pinyin: wài xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与外国的争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与外国的争端。