外言
ngoại ngôn
Hán Việt: ngoại ngôn · Pinyin: wài yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男子所说有关公务之言; 譬况字音用语。指韵母的细音。与"内言"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.男子所说有关公务之言。 2.譬况字音用语。指韵母的细音。与"内言"相对。
Hán Việt: ngoại ngôn · Pinyin: wài yán