外證 wài zhèng · ngoại chứng Hán Việt: ngoại chứng · Pinyin: wài zhèng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 證 (chứng)Pinyinwài zhèngHán Việtngoại chứngCấu tạo外 + 證 · ngoại + chứng nghĩa thành phần: ngoại + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外露的病状﹑症候; 旁证。Tân Hoa Tự Điển 1.外露的病状﹑症候。 2.旁证。