外輪

wài lún ngoại luân

Hán Việt: ngoại luân · Pinyin: wài lún

Tổng quan

vành bánh xe vành bánh xe

Cấu tạo: (ngoại) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vành bánh xe vành bánh xe

Eng

  • Cihui 外輪 àilún n. foreign ship M:¹sōu/²zhī

ja

  • JMdict outer ring|external ring|rim (of a wheel)|paddle wheel|out-toe walking