外郵 wài yóu · ngoại bưu Hán Việt: ngoại bưu · Pinyin: wài yóu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 郵 (bưu)Pinyinwài yóuHán Việtngoại bưuCấu tạo外 + 郵 · ngoại + bưu nghĩa thành phần: ngoại + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城外的驿站。Tân Hoa Tự Điển 1.城外的驿站。