外釁 wài xìn · ngoại hấn Hán Việt: ngoại hấn · Pinyin: wài xìn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 釁 (hấn)Pinyinwài xìnHán Việtngoại hấnCấu tạo外 + 釁 · ngoại + hấn nghĩa thành phần: ngoại + hấn