外錢 wài qián · ngoại tiễn Hán Việt: ngoại tiễn · Pinyin: wài qián Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 錢 (tiễn)Pinyinwài qiánHán Việtngoại tiễnCấu tạo外 + 錢 · ngoại + tiễn nghĩa thành phần: ngoại + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹外快。指正常收入以外的收入。Tân Hoa Tự Điển 1.犹外快。指正常收入以外的收入。