外鏡 ngoại kính Hán Việt: ngoại kính Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 鏡 (kính)Hán Việtngoại kínhCấu tạo外 + 鏡 · ngoại + kính nghĩa thành phần: ngoại + kính Nghĩa EngCihui 外鏡 wàijìng n. <math.> external/outside/outer diameter