外飾 wài shì · ngoại sức Hán Việt: ngoại sức · Pinyin: wài shì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 飾 (sức)Pinyinwài shìHán Việtngoại sứcCấu tạo外 + 飾 · ngoại + sức nghĩa thành phần: ngoại + sức Nghĩa EngCihui 外飾 wàishì n. outside decoration