外飾
ngoại sức
Hán Việt: ngoại sức · Pinyin: wài shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓粉饰外表;虚饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓粉饰外表;虚饰。
Eng
- Cihui 外飾 wàishì n. outside decoration
Hán Việt: ngoại sức · Pinyin: wài shì