夙闻

túc văn

Hán Việt: túc văn

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從前聽過。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「激揚哀烈,節拍不類夙聞。」