多乐 đa nhạc Hán Việt: đa nhạc Tổng quan Đắc Lắc; Đắk Lắk; tỉnh Đắc Lắc 得樂。越南地名。 Cấu tạo: 多 (đa) + 乐 (nhạc)Hán Việtđa nhạcCấu tạo多 + 乐 · đa + nhạc nghĩa thành phần: đa + nhạc Nghĩa ViệtCihui Đắc Lắc; Đắk Lắk; tỉnh Đắc Lắc 得樂。越南地名。