多端中繼器 duō duān zhōng jì qì·đa đoan trung kế khí Hán Việt: đa đoan trung kế khí · Pinyin: duō duān zhōng jì qì Tổng quan bộ lặp nhiều cổng Cấu tạo: 多 (đa) + 端 (đoan) + 中 (trung) + 繼 (kế) + 器 (khí)Pinyinduō duān zhōng jì qìHán Việtđa đoan trung kế khíTừ loạidanhCấu tạo多 + 端 + 中 + 繼 + 器 · đa + đoan + trung + kế + khí nghĩa thành phần: đa + đoan + trung + kế + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ lặp nhiều cổng Từ liên quan Gần nghĩa多端寡要