多般

đa bàn

Hán Việt: đa bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多種、多樣。唐.貫休〈行路難〉:「不會當時作天地,剛有多般愚與智。」元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「沈約病多般,宋玉愁無二。」

Eng

  • Cihui 多般 uōbān a.t. so many ways