多言狂 đa ngôn cuồng Hán Việt: đa ngôn cuồng Tổng quan (y học) chứng loạn lời Cấu tạo: 多 (đa) + 言 (ngôn) + 狂 (cuồng)Hán Việtđa ngôn cuồngCấu tạo多 + 言 + 狂 · đa + ngôn + cuồng nghĩa thành phần: đa + ngôn + cuồng Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng loạn lời