多阶段的

đa giai đoạn đích

Hán Việt: đa giai đoạn đích

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 階 (giai) + 段 (đoạn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa giai đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi multistage

Eng

  • Cihui multistage

Từ liên quan

Gần nghĩa

多阶段