多階段 đa giai đoạn Hán Việt: đa giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtđa giai đoạnCấu tạo多 + 階 + 段 · đa + giai + đoạn nghĩa thành phần: đa + giai + đoạn Nghĩa EngCihui 多階段 uōjiēduàn attr. of many phases/stages