夜學

yè xué dạ học

Hán Việt: dạ học · Pinyin: yè xué

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间学习; 夜晚授课的学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜间学习。 2.夜晚授课的学校。

Eng

  • Cihui 夜學 èxué p.w. night school

ja

  • JMdict night school|evening school|evening class|night study