夜學
dạ học
Hán Việt: dạ học · Pinyin: yè xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.夜間讀書。唐.孟郊〈夜感自遣〉詩:「夜學曉未休,苦吟神鬼愁。」唐.方干〈偶作〉詩:「夜學事須憑雪照,朝廚爭奈絕煙何。」 2.夜間授課的學校。也稱為「夜校」。
Eng
- Cihui 夜學 èxué p.w. night school
Hán Việt: dạ học · Pinyin: yè xué