夜糴 yè dí · dạ địch Hán Việt: dạ địch · Pinyin: yè dí Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 糴 (địch)Pinyinyè díHán Việtdạ địchCấu tạo夜 + 糴 · dạ + địch nghĩa thành phần: dạ + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜里去市场买粮。喻人痴呆。Tân Hoa Tự Điển 1.夜里去市场买粮。喻人痴呆。