夜飯
dạ phạn
Hán Việt: dạ phạn · Pinyin: yè fàn
Tổng quan
cơm tối: cơm chiều
Nghĩa
Việt
- Cihui cơm tối: cơm chiều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晩饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晩饭。
Eng
- Cihui 夜飯 èfàn n. 1. midnight meal 2. <coll.> supper; dinner M:dùn