夠嗆
cú sang
Hán Việt: cú sang · Pinyin: gòu qiàng
Tổng quan
không chịu nổi | kinh khủng | đủ | khó mà
Nghĩa
Việt
- Cihui không chịu nổi | kinh khủng | đủ | khó mà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗語指使人感覺十分誇張不能接受、受夠了。如:「她的脾氣真夠嗆的,我不想再忍耐下去了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘够戗’。
Eng
- CC-CEDICT unbearable|terrible|enough|unlikely
- Cihui unbearable; terrible; enough; unlikely