夢夢

mộng mộng

Hán Việt: mộng mộng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (mộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏亂不明。《詩經.大雅.抑》:「視爾夢夢,我心慘慘。」漢.毛亨.傳:「夢夢,亂也。」

Eng

  • Cihui 夢夢 èngmèng r.f. muddled; stupid and confused