梦撒 mộng tát Hán Việt: mộng tát Tổng quan Cấu tạo: 梦 (mộng) + 撒 (tát)Hán Việtmộng tátCấu tạo梦 + 撒 · mộng + tát nghĩa thành phần: mộng + tát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有。元.張可久〈柳營曲.望妾身〉曲:「望妾身,改家門。見書生可人情意親,夢撒么分,受盡艱辛。」也作「猛殺」、「懵撒」。