夥頤
khỏa di
Hán Việt: khỏa di · Pinyin: huǒ yí
Tổng quan
(văn học) rất nhiều | oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ) nhiều; rất nhiều。同"夥頤"。楚方言。嘆詞。多用以驚羨其多。夥,多:頤,語氣詞。
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) rất nhiều | oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ) nhiều; rất nhiều。同"夥頤"。楚方言。嘆詞。多用以驚羨其多。夥,多:頤,語氣詞。
Eng
- CC-CEDICT (literary) very many|wow! (an exclamation of surprise and admiration)
- Cihui (literary) very many; wow! (an exclamation of surprise and admiration)